Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bùng phát" (1)

bùng phát
Tiếng Anh Động từoutbreak
Từ vựng của tôi
Dịch bệnh bùng phát.
The disease breaks out.

swap_horiz Từ liên quan "bùng phát" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bùng phát" (7)

Dịch bệnh bùng phát.
The disease breaks out.
Căng thẳng leo thang liên quan làn sóng biểu tình chống chính phủ bùng phát từ cuối tháng 12/2025.
Tensions escalated related to a wave of anti-government protests that erupted from late December 2025.
Làn sóng biểu tình chống chính phủ bùng phát từ cuối tháng 12/2025 tại Iran.
A wave of anti-government protests erupted in Iran from late December 2025.
Làn sóng biểu tình chống chính phủ bùng phát từ cuối tháng 12/2025 tại Iran.
A wave of anti-government protests erupted in Iran from late December 2025.
Ngọn lửa bùng phát ở ngôi làng ven biển vào khoảng 1h32 hôm nay.
The fire broke out in the coastal village at around 1:32 AM today.
Đám cháy bùng phát ở một khu rừng lớn.
The fire broke out in a large forest area.
Đám cháy bùng phát trên đảo nghỉ dưỡng nổi tiếng.
A fire broke out on the famous resort island.